CARA INOX

CARA INOX

CARA INOX

CARA INOX

CARA INOX
CARA INOX
Hotline: 0904597439
Mạng xã hội

Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
0904597439
  • Kỹ thuật Mr. Đỉnh Kỹ thuật Mr. ĐỉnhKỹ thuật Mr. Đỉnh
  • 0914119055
  • dinhvanthanh04@gmail.com
  • Bán Hàng .Mr Nhật Bán Hàng .Mr NhậtBán Hàng .Mr Nhật
  • 0904597439
  • Kinh doanh Kinh doanhKinh doanh
  • 02866846060 , 02866847070
  • dinhvanthanh04@gmail.com
Sản phẩm bán chạy

CARA INOX
  • Tên sản phẩm:
    CARA INOX
  • Giá:
    Liên hệ
  • Lượt xem:
    67
Quy Cách: 1/4inch đến 4inch (DN8 ~ DN100)

Áp suất làm việc: 150LBS

Vật Liệu: SUS 201 - 304/304L – 316/316L

Xuất Xứ: CHINA -TAIWAN-THAILAN, etc.

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Hexagon Bushing

SIZE

H

L

W

mm

in

mm

in

mm

in

3/8"

1/4"

13

0.51

17.5

0.69

20

0.79

1/2"

3/8"

16

0.63

22

0.87

25

0.98

1/4"

17

0.67

23

0.91

29.5

1.16

3/4"

3/8"

17

0.67

23

0.91

29.5

1.16

1/2"

17

0.67

23

0.91

29.5

1.16

1"

1/4"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

3/8"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

1/2"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

3/4"

20

0.79

27

1.06

36.5

1.44

1-1/4"

1/4"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

3/8"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

1/2"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

3/4"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

1"

22

0.87

30

1.18

45.5

1.79

1-1/2"

1/4"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

3/8"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

1/2"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

3/4"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

1"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

1-1/4"

22

0.87

30

1.18 

50

1.97

2"

1/4"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

3/8"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1/2"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

3/4"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1-1/4"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

1-1/2"

23.5

0.93

33.5

1.32

62

2.44

2-1/2"

1/2"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

3/4"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

1"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

1-1/4"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

1-1/2"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

2"

28.5

1.12

39.5

1.56

78

3.07

3"

1/2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

3/4"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

1"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

1-1/4"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

1-1/2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

2-1/2"

28.5

1.12

40

1.57

91

3.58

4"

1/2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

3/4"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

1"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

1-1/4"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

1-1/2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

2-1/2"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

3"

30

1.18

44.5

1.75

117

4.61

 

304 Stainless Steel Pipes Chemical Requirements

 

C max

Mn max

P max

S max

Si

Cr

Ni

Mo

N

304

0.08

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

...

...

304L

0.035

2

0.045

0.03

1

18.0-20.0

8.0-11.0

...

...

Copyright © 2019 Đỉnh Vạn Thành. All Rights Reserved. Designed by Nina.vn
Đang online: 4 | Ngày: 71 | Tháng: 2127 | Tổng truy cập: 63658